Chương 30
Chương 30: Trứng bọ ngựa ấp nở
Đăng ngày 27/09/2026
19
Giữa tháng Sáu, nắng rực rỡ, khoảng mười giờ sáng là lúc trứng Tu Nữ Đường Lang nở thuận lợi nhất. Dải dài trên ổ trứng là nơi những con non chui ra. Từ dưới mỗi phiến vảy ở dải ấy, một khối tròn trong mờ chậm rãi nhô lên, rồi hai chấm đen lớn hiện ra: đôi mắt của nó. Trượt dần qua dưới phiến vảy, ấu trùng đã thoát ra gần một nửa. Nhưng đây chưa phải con bọ ngựa nhỏ mang hình dáng gần giống con trưởng thành, mà chỉ là một dạng chuyển tiếp. Đầu nó tròn, hơi phồng, toàn thân run lên không ngừng khi máu dồn tới. Những phần còn lại có màu vàng nhạt pha đỏ, bọc trong một lớp màng. Qua lớp màng ấy, vẫn có thể nhận ra đôi mắt trông đục mờ, bộ phận miệng ở phía ngực trước và những chiếc chân gập ngược, áp sát thân. Nếu bỏ qua đôi chân nổi bật khác thường, cái đầu, đôi mắt và các đốt bụng của nó rất dễ khiến người ta liên tưởng đến ve sầu lúc mới chui khỏi trứng.
Thực ra, đây lại là một loài côn trùng trải qua hai hình thái. Nhiệm vụ của hình thái đầu tiên là vượt qua lối ra, đưa bọ ngựa non đến với thế giới này. Ve sầu khi mới nở cũng được bọc trong một lớp màng như tã quấn, nhờ đó nó có thể đi qua lối hẹp đầy xơ gỗ vụn và vỏ trứng rỗng. Bọ ngựa non gặp trở ngại tương tự: đường ra vừa cong vừa chật, không thể chứa nổi thân hình mảnh mai nếu nó duỗi thẳng. Những bộ phận vốn hết sức hữu ích giữa bụi cỏ, như đôi chân dài tựa cà kheo, những móc cong dùng để săn mồi và cặp râu mảnh, giờ lại thành vướng víu. Vì thế, ấu trùng bọ ngựa khi mới nở cũng được quấn kín trong một lớp màng như ve sầu.
Từ bọ ngựa và ve sầu, tôi rút ra một quy luật: con non không phải lúc nào cũng thành hình ngay trong trứng. Để vượt qua những khó khăn khi chui khỏi vỏ, nó cần một hình thái chuyển tiếp mà tôi thích gọi là ấu trùng tuổi đầu. Ấu trùng tuổi đầu xuất hiện dưới những phiến vảy ở lối ra. Đầu nó chứa đầy dưỡng chất lỏng, trông như một bóng nước trong mờ, run rẩy không ngừng. Lượng chất lỏng ấy chuẩn bị cho lần lột xác của ấu trùng. Mỗi lần con vật nhỏ rung lên, đầu nó lại phồng thêm một chút. Đến giây phút cuối, ngực trước cong vồng, đầu gập mạnh về phía ngực. Sau một hồi vùng vẫy "đau đớn", đôi chân thoát khỏi lớp vỏ bọc ngoài, cùng với hai chiếc râu dài song song. Lúc này, chỉ còn một dải màng mỏng rách nối thân nó với ổ trứng; chỉ cần gắng thêm chút nữa là nó sẽ thoát hẳn. Sau đó, thứ chúng ta nhìn thấy mới thực sự là hình thái bọ ngựa non.
Tiếc rằng tôi đã bỏ lỡ thời điểm tốt nhất để quan sát Hôi Đường Lang nở, nhưng vẫn tìm hiểu được đôi chút. Lớp bọt mỏng manh, dễ vỡ bám trên chiếc gai nhỏ nhô ra phía trước ở cuối ổ trứng, trông như một vệt trắng mờ. Lỗ tròn bị bọt bịt kín là lối ra duy nhất của ấu trùng, có tác dụng gần giống những phiến vảy trên ổ trứng Tu Nữ Đường Lang. Bọ ngựa non phải nhanh chóng lần lượt đi qua lỗ ấy mới được nhìn thấy thế giới bên ngoài. Tôi không chứng kiến cảnh tượng ngoạn mục đó, nhưng đã thấy một đống vỏ trắng tả tơi treo bên ngoài lỗ. Đó là những lớp áo chúng bỏ lại sau khi ra đời, cũng là bằng chứng cho hình thái chuyển tiếp. Xét ở điểm này, Hôi Đường Lang cũng trải qua giai đoạn ấu trùng tuổi đầu.
Giờ hãy nhìn lại Tu Nữ Đường Lang. Trứng trong ổ không nở đồng loạt mà nở thành từng đợt, cách nhau có khi hai ngày hoặc lâu hơn. Thông thường, những quả trứng được đẻ sau cùng lại nở sớm nhất. Điều này liên quan đến hình dạng của ổ: phần thuôn nhọn nhất dễ đón nắng hơn, nên trứng bên trong cũng trưởng thành sớm hơn. Tuy trứng thường nở ngắt quãng, đôi lúc cả dải lối ra vẫn kín những ấu trùng vừa xuất hiện. Cảnh ấy thật đáng kinh ngạc: một con vừa ló mắt, những đôi mắt khác đã bất ngờ hiện ra trước mặt bạn. Rời ổ chưa được bao lâu, chúng rơi xuống đất; con nhanh nhẹn thì bò lên đám cỏ gần đó. Tôi thường chứng kiến trứng Tu Nữ Đường Lang nở, khi ở khoảng đất trống trong Hoang Thạch Viên, khi ở một góc phòng thí nghiệm. Những ổ ngoài vườn do tôi thu nhặt khắp nơi vào mùa đông rảnh rỗi; còn những ổ trong phòng thí nghiệm được tôi mang về với ý định ban đầu là bảo vệ chúng tốt hơn. Nhờ thế, tôi đã chứng kiến vô số lần trứng nở, cùng những cuộc tàn sát kinh hoàng. Dù Tu Nữ Đường Lang có thể đẻ hơn nghìn trứng mỗi lứa, chừng ấy vẫn còn quá ít nếu con non vừa ra đời đã thành mồi cho lũ háu ăn.
Mối nguy của bọ ngựa đến từ kiến. Ngày nào tôi cũng thấy những vị khách hung dữ ấy, từng xua đuổi chúng mà chẳng ích gì. Đám kiến thèm nhỏ dãi trước những thớ thịt non mềm trong ổ. Dù khó lòng khoét được một lỗ trên ổ trứng, chúng không bỏ qua bất cứ cơ hội nào. Đó là một cuộc chiến thảm khốc. Kiến ngoạm bụng bọ ngựa nhỏ, kéo con mồi khỏi vỏ rồi dùng hàm xé thành từng mảnh. Những con vật mới chào đời chỉ biết giãy đạp vô vọng. Cuộc chiến kết thúc trong chốc lát, chỉ một số rất ít sống sót.
Thật khó tin khi tên đồ tể giữa bụi cỏ, kẻ khiến châu chấu khiếp sợ, lại làm mồi cho kiến ngay sau khi ra đời. Nhưng một khi bọ ngựa nhỏ cứng cáp hơn, kiến gặp chúng sẽ phải ngoan ngoãn tránh đường. Đôi chân trước sắc bén, luôn chực vung ra, đủ khiến kiến sợ hãi. Tuy nhiên, có một con vật chẳng ngán đôi chân ấy: con thằn lằn xám nhỏ trên tường. Nó dùng đầu lưỡi dài liếm bọ ngựa nhỏ khỏi ổ, đưa thẳng vào miệng. Miếng ăn chẳng được bao nhiêu, song nhìn dáng vẻ nó thì hẳn rất ngon. Tôi từng tức giận đuổi tên cướp ngang nhiên hành sự trước mắt mình, nhưng chẳng bao lâu nó lại quay về. Tôi đành phải dùng biện pháp mạnh; nếu cứ mặc kệ, nó sẽ ăn sạch lũ bọ ngựa nhỏ. Mà thiên địch của bọ ngựa đâu chỉ có kiến và thằn lằn. Những con ong ký sinh bộ Cánh màng bé xíu, mang theo cơ quan khoan lỗ, cũng là kẻ thù đáng sợ.
Ong ký sinh bộ Cánh màng đẻ trứng vào những ổ bọ ngựa vừa mới được tạo thành. Thế là phôi bọ ngựa chịu chung số phận với con cháu ve sầu: chúng bị loài ong ấy tấn công không thương tiếc. Đó cũng là lý do phần lớn ổ bọ ngựa tôi thu nhặt đều rỗng. Cùng lúc, tôi lại gặp một vấn đề: lấy gì nuôi những con sống sót? Chúng chẳng buồn để mắt đến cành hồng đầy rệp xanh. Tôi bèn mang tới vài con ruồi nhỏ vô tình bay vào lưới, nhưng bọ ngựa non vẫn không hứng thú. Sau một hồi xoay xở, cuối cùng tôi tìm được thứ mình cần: châu chấu mới nở, món ăn ưa thích nhất của bọ ngựa trưởng thành. Nhưng bọ ngựa nhỏ có chịu ăn không? Không. Chính con mồi ấy lại dọa chúng bỏ chạy.
Tôi thật không đoán nổi. Rốt cuộc các ngươi muốn ăn gì? Chẳng lẽ lũ nhỏ này chỉ ăn cây cỏ? Tôi thử vài lần, kể cả với những chiếc lá non nhất, nhưng chúng vẫn khước từ. Mọi cố gắng của tôi đều thất bại; tất cả bọ ngựa nhỏ chết đói. Về sau tôi mới nghĩ, hẳn chúng có một thực đơn riêng cho giai đoạn chuyển tiếp.
Kiến và thằn lằn khiến số bọ ngựa con giảm đi rất nhiều. Liệu điều đó có khiến khả năng sinh sản của bọ ngựa dần tăng lên, để chúng đẻ thêm trứng bù cho số ấu trùng chết đi không? Một số người tán thành cách nghĩ ấy, nhưng họ thiếu bằng chứng. Họ chỉ thích xem mọi biến đổi ở động vật là kết quả do môi trường gây ra.
Bên bờ ao, không xa cửa sổ nhà tôi, có một cây anh đào lớn. Cây chẳng liên quan gì đến tổ tiên tôi; nó tình cờ mọc ở đó. Mỗi khi tháng Tư đến, những cành cây đồ sộ, đáng kính ấy lại kết thành một tán lá không gì sánh nổi. Trên cây còn diễn ra một cảnh tượng vui mắt khác: từng đàn sẻ kéo tới ăn những quả anh đào chín mọng, cùng với chim sẻ xanh và chim vàng anh. Dưới gốc cây cũng náo nhiệt không kém. Những quả anh đào rụng xuống khiến mọi con vật đi ngang đều mừng rỡ. Đêm đến, chuột đồng nhặt những hạt quả đã bị các con vật khác gặm qua, mang về cất trong hang. Đó là thức ăn tốt nhất của chúng trong mùa đông nhàn rỗi. Để có cây kế tiếp duy trì cảnh trù phú ấy, cây anh đào chỉ cần một hạt giống.
Vậy bạn sẽ bảo tôi rằng ban đầu cây ấy cũng chỉ có rất ít quả, rồi vì muốn sống sót trước đám cướp đoạt nên mới trở nên hào phóng đến thế, giống như cách bạn giải thích về bọ ngựa chăng? Thực tế, suốt hàng trăm, hàng nghìn năm, biết bao thợ khai mỏ vô danh đã khai thác khoáng sản; lẽ nào thành quả của họ chỉ là để chúng ta nói rằng 2 + 2 = 4? Trong số các sinh vật sản sinh dồi dào, kể từ những dạng vật chất vô cơ đầu tiên, cá là loài đứng đầu. Chỉ cần hỏi vì sao cá tuyết có nhiều trứng đến thế, câu trả lời sẽ rất rõ ràng.
Cũng như cá, bọ ngựa có thể truy ngược về một thời đại xa xôi. Hình dáng và tập tính của chúng đã hé lộ điều ấy; buồng trứng đầy ắp lại càng cho thấy rõ hơn. Khi bãi cỏ xanh trở lại, tôi thấy châu chấu gặm cỏ, còn bọ ngựa ăn châu chấu. Một khi bọ ngựa đẻ hàng nghìn trứng và trứng nở thành công, kiến liền không mời mà tới. Chúng nhanh chóng giành được chiến lợi phẩm. Dù thân hình cao lớn, bọ ngựa vẫn không chống nổi kiến. Nhưng kiến cũng chẳng phải kẻ thắng cuộc cuối cùng. Khi còn nằm trong vỏ, kiến non đã thành mồi cho chim trĩ. Loài chim này thuộc nhóm gia cầm, khó thoát khỏi ràng buộc của trại nuôi; bởi vậy, số phận chúng rốt cuộc là trở thành mục tiêu trước họng súng của những kẻ tự xưng là người văn minh.
Giờ là lúc tôi đúc kết lại. Bọ ngựa với khả năng sinh sản phi thường đã tạo ra vật chất hữu cơ theo phương thức độc đáo của riêng mình, kẻ kế thừa nó là loài kiến, rồi sau đó vị trí của kiến lại bị loài động vật khác thay thế. Có thể nói rằng, trứng mà bọ ngựa đẻ ra chỉ có một phần nhỏ dùng để duy trì nòi giống, còn phần lớn lại góp phần vào bữa tiệc của muôn loài sinh vật. Điều này gợi cho tôi nhớ đến một câu nói: Kết thúc là để bắt đầu lại, cái chết là để mưu cầu sự sống.
